Tiếng Việt
Vệ tinh tiếng Anh là gì?
vệ tinh tiếng Anh là satellite /ˈsætəˌlaɪt/. Vật thể nhân tạo quay quanh Trái Đất hoặc hành tinh khác để thu thập dữ liệu hoặc truyền tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
satellite
Ví dụ câu với vệ tinh / satellite
- 1
Vệ tinh nhân tạo giúp truyền hình và liên lạc qua điện thoại.
Artificial satellites help transmit television signals and phone communications.
- 2
Chúng tôi quan sát vệ tinh để nghiên cứu khí quyển của hành tinh.
We observe satellites to study the planet's atmosphere.
Ghi chú dùng từ vệ tinh
Vệ tinh là thiết bị nhân tạo quay quanh hành tinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trạm không gian' (space station), 'quỹ đạo' (orbit), và 'mô-đun' (module).
Video minh hoạ vệ tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vệ tinh
- vệ tinh nhân tạoartificial satellite
- vệ tinh tịnh đĩa cố địnhgeostationary satellite
- vệriparian
- tinhessence
- bánh xe vệ tinhsatellite gear
- công ty vệ tinhSatellite company
- website vệ tinhsatellite website
- thành phố vệ tinhSatellite city
- vệ sĩbodyguard
- vệ binhguards
- vệ sinhhygiene
- vệ sinh cá nhânpersonal hygiene
Câu hỏi thường gặp về "vệ tinh"
Vệ tinh tiếng Anh là gì?
Vệ tinh tiếng Anh là "satellite" (danh từ), nghĩa là: Vật thể nhân tạo quay quanh Trái Đất hoặc hành tinh khác để thu thập dữ liệu hoặc truyền tín hiệu.
"satellite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"satellite" nghĩa tiếng Việt là "vệ tinh". Vệ tinh là thiết bị nhân tạo quay quanh hành tinh.
Phát âm "satellite" như thế nào?
"satellite" có phiên âm IPA /ˈsætəˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "satellite"?
Artificial satellites help transmit television signals and phone communications. — Vệ tinh nhân tạo giúp truyền hình và liên lạc qua điện thoại.