Tiếng Việt
Công ước geneva tiếng Anh là gì?
công ước geneva tiếng Anh là geneva convention /ʤəˈnivə kənˈvɛnʃən/. Hiệp ước Geneva, một bộ quy tắc quốc tế về đối xử nhân đạo trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geneva convention
Ví dụ câu với công ước geneva / geneva convention
- 1
Các quốc gia đã ký kết Công ước Geneva để bảo vệ các tù nhân chiến tranh.
Countries signed the Geneva Convention to protect prisoners of war.
- 2
Công ước Geneva quy định các tiêu chuẩn về chăm sóc y tế cho dân thường trong chiến tranh.
The Geneva Convention sets standards for medical care for civilians during war.
Ghi chú dùng từ công ước geneva
Công ước Geneva là các hiệp ước quốc tế về luật nhân đạo trong chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'treaty' (hiệp ước), 'international law' (luật quốc tế), 'war' (chiến tranh).
Video minh hoạ công ước geneva
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ước geneva
Câu hỏi thường gặp về "công ước geneva"
Công ước geneva tiếng Anh là gì?
Công ước geneva tiếng Anh là "geneva convention" (danh từ), nghĩa là: Hiệp ước Geneva, một bộ quy tắc quốc tế về đối xử nhân đạo trong chiến tranh.
"geneva convention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geneva convention" nghĩa tiếng Việt là "công ước geneva". Công ước Geneva là các hiệp ước quốc tế về luật nhân đạo trong chiến tranh.
Phát âm "geneva convention" như thế nào?
"geneva convention" có phiên âm IPA /ʤəˈnivə kənˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geneva convention"?
Countries signed the Geneva Convention to protect prisoners of war. — Các quốc gia đã ký kết Công ước Geneva để bảo vệ các tù nhân chiến tranh.