Tiếng Việt
Công ước tiếng Anh là gì?
công ước tiếng Anh là convention /kənˈvɛnʃən/. Điều ước hoặc thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức về các quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convention
Ví dụ câu với công ước / convention
- 1
Các quốc gia đã ký kết công ước về quyền trẻ em.
The countries signed the convention on children's rights.
- 2
Công ước quốc tế về môi trường đã ảnh hưởng đến chính sách của nhiều quốc gia.
The international convention on the environment has influenced many countries' policies.
Ghi chú dùng từ công ước
Công ước là một thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các quy tắc quốc tế. Các từ liên quan: hiệp ước (treaty), hiệp định (agreement), quy ước (protocol).
Video minh hoạ công ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ước
Câu hỏi thường gặp về "công ước"
Công ước tiếng Anh là gì?
Công ước tiếng Anh là "convention" (danh từ), nghĩa là: Điều ước hoặc thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức về các quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung.
"convention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convention" nghĩa tiếng Việt là "công ước". Công ước là một thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các quy tắc quốc tế.
Phát âm "convention" như thế nào?
"convention" có phiên âm IPA /kənˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convention"?
The countries signed the convention on children's rights. — Các quốc gia đã ký kết công ước về quyền trẻ em.