Tiếng Việt
Qui ước tiếng Anh là gì?
qui ước tiếng Anh là Convention /kənˈvɛnʃən/. Quy tắc hoặc thỏa thuận chung được chấp nhận trong một nhóm hoặc lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Convention
Ví dụ câu với qui ước / Convention
- 1
Các quốc gia đã ký kết một hiệp ước để duy trì hòa bình.
The countries signed a convention to maintain peace.
- 2
Trong cuộc họp, các quy ước về trang phục đã được thống nhất.
During the meeting, the dress code conventions were agreed upon.
Ghi chú dùng từ qui ước
Qui ước là các quy tắc chung, thỏa thuận trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'agreement' (thỏa thuận), 'protocol' (nguyên tắc), 'custom' (phong tục).
Video minh hoạ qui ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với qui ước
Câu hỏi thường gặp về "qui ước"
Qui ước tiếng Anh là gì?
Qui ước tiếng Anh là "Convention" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc thỏa thuận chung được chấp nhận trong một nhóm hoặc lĩnh vực.
"Convention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Convention" nghĩa tiếng Việt là "qui ước". Qui ước là các quy tắc chung, thỏa thuận trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.
Phát âm "Convention" như thế nào?
"Convention" có phiên âm IPA /kənˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Convention"?
The countries signed a convention to maintain peace. — Các quốc gia đã ký kết một hiệp ước để duy trì hòa bình.