Tiếng Việt
Công văn cam kết tiếng Anh là gì?
công văn cam kết tiếng Anh là commitment statement /kəˈmɪtmənt ˈsteɪtmənt/. Một văn bản chính thức thể hiện cam kết hoặc lời hứa của cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commitment statement
Ví dụ câu với công văn cam kết / commitment statement
- 1
Công văn cam kết này xác nhận trách nhiệm của công ty trong dự án mới.
This commitment statement confirms the company's responsibility in the new project.
- 2
Họ đã gửi công văn cam kết về việc hoàn thành công việc đúng hạn.
They sent a commitment statement regarding completing the work on time.
Ghi chú dùng từ công văn cam kết
Công văn cam kết là tài liệu thể hiện lời hứa chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'contract' (hợp đồng), và 'declaration' (tuyên bố), đều liên quan đến cam kết và trách nhiệm.
Video minh hoạ công văn cam kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công văn cam kết
Câu hỏi thường gặp về "công văn cam kết"
Công văn cam kết tiếng Anh là gì?
Công văn cam kết tiếng Anh là "commitment statement" (danh từ), nghĩa là: Một văn bản chính thức thể hiện cam kết hoặc lời hứa của cá nhân hoặc tổ chức.
"commitment statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commitment statement" nghĩa tiếng Việt là "công văn cam kết". Công văn cam kết là tài liệu thể hiện lời hứa chính thức.
Phát âm "commitment statement" như thế nào?
"commitment statement" có phiên âm IPA /kəˈmɪtmənt ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commitment statement"?
This commitment statement confirms the company's responsibility in the new project. — Công văn cam kết này xác nhận trách nhiệm của công ty trong dự án mới.