Tiếng Việt
Công văn tiếng Anh là gì?
công văn tiếng Anh là official dispatch /əˈfɪʃəl dɪˈspæʧ/. Văn bản chính thức gửi đi trong công tác hành chính hoặc truyền đạt thông tin chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
official dispatch
Ví dụ câu với công văn / official dispatch
- 1
Công văn của bộ gửi đến các sở ban ngành để thông báo về chính sách mới.
The official dispatch from the department was sent to all agencies to announce the new policy.
- 2
Họ đã gửi công văn yêu cầu xác nhận về dự án.
They sent an official dispatch requesting confirmation about the project.
Ghi chú dùng từ công văn
Công văn là loại văn bản chính thức trong công tác hành chính, thường dùng để truyền đạt thông tin hoặc chỉ đạo. Các từ liên quan gồm có 'memo' (ghi chú), 'letter' (thư), và 'notice' (thông báo).
Video minh hoạ công văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công văn
- công văn đioutgoing dispatch
- công văn đếnincoming dispatch
- công văn cam kếtcommitment statement
- công văn đề nghịofficial dispatch of request
- công văn hỏa tốcurgent dispatch
- công văn chính phủgovernment official dispatch
- công văn giải trìnhwritten explanation
- công văn quyết địnhofficial dispatch and decision
- công văn từ chối nhận hàngrejection of goods document
- vănLiterature
- lập công văndraft an official letter
- mẫu công vănOfficial letter template
Câu hỏi thường gặp về "công văn"
Công văn tiếng Anh là gì?
Công văn tiếng Anh là "official dispatch" (danh từ), nghĩa là: Văn bản chính thức gửi đi trong công tác hành chính hoặc truyền đạt thông tin chính thức.
"official dispatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"official dispatch" nghĩa tiếng Việt là "công văn". Công văn là loại văn bản chính thức trong công tác hành chính, thường dùng để truyền đạt thông tin hoặc chỉ đạo.
Phát âm "official dispatch" như thế nào?
"official dispatch" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl dɪˈspæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "official dispatch"?
The official dispatch from the department was sent to all agencies to announce the new policy. — Công văn của bộ gửi đến các sở ban ngành để thông báo về chính sách mới.