Tiếng Việt
Công văn giải trình tiếng Anh là gì?
công văn giải trình tiếng Anh là written explanation /ˈrɪtən ˌɛkspləˈneɪʃən/. Bản giải thích bằng văn bản nhằm làm rõ hoặc phản hồi về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
written explanation
Ví dụ câu với công văn giải trình / written explanation
- 1
Công văn giải trình đã được gửi đến bộ phận liên quan để làm rõ sự cố.
The written explanation was sent to the relevant department to clarify the issue.
- 2
Anh ấy đã viết công văn giải trình về lý do vắng mặt trong cuộc họp.
He wrote a written explanation regarding his absence from the meeting.
Ghi chú dùng từ công văn giải trình
Công văn giải trình là một loại tài liệu chính thức để làm rõ hoặc phản hồi về vấn đề. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'thư giải thích' (explanatory letter), 'phản hồi' (feedback).
Video minh hoạ công văn giải trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công văn giải trình
Câu hỏi thường gặp về "công văn giải trình"
Công văn giải trình tiếng Anh là gì?
Công văn giải trình tiếng Anh là "written explanation" (danh từ), nghĩa là: Bản giải thích bằng văn bản nhằm làm rõ hoặc phản hồi về một vấn đề nào đó.
"written explanation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"written explanation" nghĩa tiếng Việt là "công văn giải trình". Công văn giải trình là một loại tài liệu chính thức để làm rõ hoặc phản hồi về vấn đề.
Phát âm "written explanation" như thế nào?
"written explanation" có phiên âm IPA /ˈrɪtən ˌɛkspləˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "written explanation"?
The written explanation was sent to the relevant department to clarify the issue. — Công văn giải trình đã được gửi đến bộ phận liên quan để làm rõ sự cố.