Tiếng Việt
Công văn đến tiếng Anh là gì?
công văn đến tiếng Anh là incoming dispatch /ˈɪnˌkʌmɪŋ dɪˈspæʧ/. Văn bản chính thức nhận được từ cơ quan hoặc tổ chức khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incoming dispatch
Ví dụ câu với công văn đến / incoming dispatch
- 1
The company received an incoming dispatch from the headquarters.
Công ty đã nhận được công văn đến từ trụ sở chính.
- 2
Please review the incoming dispatch before the meeting.
Vui lòng xem xét công văn đến trước cuộc họp.
Ghi chú dùng từ công văn đến
Công văn đến là loại văn bản chính thức nhận từ bên ngoài, thường liên quan đến công việc hoặc chính sách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'công văn đi' (outgoing dispatch), 'văn bản' (document), và 'bản sao' (copy).
Video minh hoạ công văn đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công văn đến
- đếnarrive
- vănLiterature
- công vănofficial dispatch
- công văn đioutgoing dispatch
- công văn cam kếtcommitment statement
- công văn đề nghịofficial dispatch of request
- công văn hỏa tốcurgent dispatch
- công văn chính phủgovernment official dispatch
- công văn giải trìnhwritten explanation
- công văn quyết địnhofficial dispatch and decision
- công văn từ chối nhận hàngrejection of goods document
- trung tâm điều độ hệ thống điện miền bắcNorthern Power System Dispatch Center
Câu hỏi thường gặp về "công văn đến"
Công văn đến tiếng Anh là gì?
Công văn đến tiếng Anh là "incoming dispatch" (danh từ), nghĩa là: Văn bản chính thức nhận được từ cơ quan hoặc tổ chức khác.
"incoming dispatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incoming dispatch" nghĩa tiếng Việt là "công văn đến". Công văn đến là loại văn bản chính thức nhận từ bên ngoài, thường liên quan đến công việc hoặc chính sách.
Phát âm "incoming dispatch" như thế nào?
"incoming dispatch" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkʌmɪŋ dɪˈspæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incoming dispatch"?
Công ty đã nhận được công văn đến từ trụ sở chính. — The company received an incoming dispatch from the headquarters.