The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc ổn định tiếng Anh là gì?

công việc ổn định tiếng Anh là a stable job /ə ˈsteɪbᵊl ʤɒb/. Công việc ổn định là công việc có tính chắc chắn, ít bị thay đổi hoặc mất đi trong tương lai gần.

Hình minh hoạ "công việc ổn định" tiếng Anh là "a stable job"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a stable job

Danh từ
/ə ˈsteɪbᵊl ʤɒb/

Ví dụ câu với công việc ổn định / a stable job

  1. 1

    Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định sau nhiều năm thất nghiệp.

    He finally found a stable job after years of unemployment.

  2. 2

    Công việc ổn định giúp tôi yên tâm về tài chính.

    A stable job gives me financial security.

Ghi chú dùng từ công việc ổn định

Công việc ổn định đề cập đến công việc có tính bền vững và ít biến động. Các từ liên quan: 'career' (sự nghiệp), 'employment' (việc làm), 'job security' (an toàn công việc).

Video minh hoạ công việc ổn định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc ổn định

Câu hỏi thường gặp về "công việc ổn định"

Công việc ổn định tiếng Anh là gì?

Công việc ổn định tiếng Anh là "a stable job" (danh từ), nghĩa là: Công việc ổn định là công việc có tính chắc chắn, ít bị thay đổi hoặc mất đi trong tương lai gần.

"a stable job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a stable job" nghĩa tiếng Việt là "công việc ổn định". Công việc ổn định đề cập đến công việc có tính bền vững và ít biến động.

Phát âm "a stable job" như thế nào?

"a stable job" có phiên âm IPA /ə ˈsteɪbᵊl ʤɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a stable job"?

He finally found a stable job after years of unemployment. — Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định sau nhiều năm thất nghiệp.