Tiếng Việt
Ổn định tiếng Anh là gì?
ổn định tiếng Anh là stable /ˈsteɪbəl/. Tính chất hoặc trạng thái ổn định, không thay đổi hoặc dao động nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stable
Ví dụ câu với ổn định / stable
- 1
Chế độ thời tiết ổn định giúp các nông dân yên tâm hơn trong việc trồng trọt.
The weather has been stable for several days, which is good for the crops.
- 2
Chính sách kinh tế ổn định thu hút nhiều nhà đầu tư quốc tế.
Stable economic policies attract many international investors.
Ghi chú dùng từ ổn định
Ổn định đề cập đến trạng thái không biến động hoặc thay đổi lớn. Các từ liên quan gồm: 'steady' (đều đặn, vững chắc), 'consistent' (nhất quán), 'secure' (an toàn, ổn định).
Video minh hoạ ổn định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ổn định
Câu hỏi thường gặp về "ổn định"
Ổn định tiếng Anh là gì?
Ổn định tiếng Anh là "stable" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái ổn định, không thay đổi hoặc dao động nhiều.
"stable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stable" nghĩa tiếng Việt là "ổn định". Ổn định đề cập đến trạng thái không biến động hoặc thay đổi lớn.
Phát âm "stable" như thế nào?
"stable" có phiên âm IPA /ˈsteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stable"?
The weather has been stable for several days, which is good for the crops. — Chế độ thời tiết ổn định giúp các nông dân yên tâm hơn trong việc trồng trọt.