Tiếng Việt
Cọp giấy tiếng Anh là gì?
cọp giấy tiếng Anh là paper tiger /ˈpeɪpər ˈtaɪɡər/. Chỉ người hoặc vật có vẻ đáng sợ hoặc mạnh mẽ nhưng thực ra yếu ớt hoặc không đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper tiger
Ví dụ câu với cọp giấy / paper tiger
- 1
Anh ta trông như một cọp giấy khi cố gắng đe dọa mọi người nhưng thực ra rất yếu đuối.
He looked like a paper tiger when he tried to threaten everyone, but he was actually very weak.
- 2
Chính phủ này chỉ là một cọp giấy, không thể thực hiện các chính sách lớn.
This government is just a paper tiger, unable to implement major policies.
Ghi chú dùng từ cọp giấy
Cọp giấy là một thành ngữ mô tả người hoặc vật giả vờ mạnh mẽ nhưng thực ra yếu ớt. Các từ liên quan: 'giả vờ', 'giả dối', 'mạo danh'.
Video minh hoạ cọp giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cọp giấy
Câu hỏi thường gặp về "cọp giấy"
Cọp giấy tiếng Anh là gì?
Cọp giấy tiếng Anh là "paper tiger" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc vật có vẻ đáng sợ hoặc mạnh mẽ nhưng thực ra yếu ớt hoặc không đáng kể.
"paper tiger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper tiger" nghĩa tiếng Việt là "cọp giấy". Cọp giấy là một thành ngữ mô tả người hoặc vật giả vờ mạnh mẽ nhưng thực ra yếu ớt.
Phát âm "paper tiger" như thế nào?
"paper tiger" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər ˈtaɪɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper tiger"?
He looked like a paper tiger when he tried to threaten everyone, but he was actually very weak. — Anh ta trông như một cọp giấy khi cố gắng đe dọa mọi người nhưng thực ra rất yếu đuối.