The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cột đo gió tiếng Anh là gì?

Cột đo gió tiếng Anh là wind mast /wɪnd mæst/. Cột dùng để đo và ghi nhận tốc độ gió.

Hình minh hoạ "Cột đo gió" tiếng Anh là "wind mast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wind mast

Danh từ
/wɪnd mæst/

Ví dụ câu với Cột đo gió / wind mast

  1. 1

    The wind mast was installed on the hilltop to monitor wind speed.

    Cột đo gió được lắp đặt trên đỉnh đồi để theo dõi tốc độ gió.

  2. 2

    Meteorologists use wind masts to collect data for weather forecasts.

    Các nhà khí tượng học sử dụng cột đo gió để thu thập dữ liệu dự báo thời tiết.

Ghi chú dùng từ Cột đo gió

Cột đo gió là thiết bị đo tốc độ gió, liên quan đến các thuật ngữ như anemometer (đồng hồ đo gió), meteorology (khí tượng), và wind speed (tốc độ gió).

Video minh hoạ Cột đo gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cột đo gió

Câu hỏi thường gặp về "Cột đo gió"

Cột đo gió tiếng Anh là gì?

Cột đo gió tiếng Anh là "wind mast" (danh từ), nghĩa là: Cột dùng để đo và ghi nhận tốc độ gió.

"wind mast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wind mast" nghĩa tiếng Việt là "Cột đo gió". Cột đo gió là thiết bị đo tốc độ gió, liên quan đến các thuật ngữ như anemometer (đồng hồ đo gió), meteorology (khí tượng), và wind speed (tốc độ gió).

Phát âm "wind mast" như thế nào?

"wind mast" có phiên âm IPA /wɪnd mæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wind mast"?

Cột đo gió được lắp đặt trên đỉnh đồi để theo dõi tốc độ gió. — The wind mast was installed on the hilltop to monitor wind speed.