Tiếng Việt
Cột buồm tiếng Anh là gì?
Cột buồm tiếng Anh là mast /mæst/. Cột chính trên tàu thuyền dùng để treo cờ hoặc cờ hiệu, nâng cao cánh buồm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mast
Ví dụ câu với Cột buồm / mast
- 1
Thuyền trưởng đã kiểm tra cột buồm trước khi ra khơi.
The captain checked the mast before setting sail.
- 2
Cột buồm bị gãy trong cơn bão.
The mast broke during the storm.
Ghi chú dùng từ Cột buồm
Cột buồm là bộ phận quan trọng của tàu thuyền để nâng cao cánh buồm. Các từ liên quan: 'sail' (cánh buồm), 'rigging' (dây buộc cột buồm), 'boom' (dây kéo cánh buồm).
Video minh hoạ Cột buồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cột buồm
Câu hỏi thường gặp về "Cột buồm"
Cột buồm tiếng Anh là gì?
Cột buồm tiếng Anh là "mast" (danh từ), nghĩa là: Cột chính trên tàu thuyền dùng để treo cờ hoặc cờ hiệu, nâng cao cánh buồm.
"mast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mast" nghĩa tiếng Việt là "Cột buồm". Cột buồm là bộ phận quan trọng của tàu thuyền để nâng cao cánh buồm.
Phát âm "mast" như thế nào?
"mast" có phiên âm IPA /mæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mast"?
The captain checked the mast before setting sail. — Thuyền trưởng đã kiểm tra cột buồm trước khi ra khơi.