Tiếng Việt
Cốt liệu tiếng Anh là gì?
Cốt liệu tiếng Anh là aggregate /ˈæɡrɪɡət/. Chất liệu dùng làm thành phần chính trong bê tông hoặc vữa, gồm các hạt nhỏ như cát, sỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aggregate
Ví dụ câu với Cốt liệu / aggregate
- 1
Cốt liệu là thành phần quan trọng trong bê tông để tạo độ bền.
Aggregate is an essential component in concrete for durability.
- 2
Việc chọn loại cốt liệu phù hợp ảnh hưởng đến chất lượng của công trình.
Choosing the right type of aggregate affects the quality of the construction.
Ghi chú dùng từ Cốt liệu
Cốt liệu là thành phần chính trong xây dựng, gồm cát, sỏi. Các từ liên quan: 'bê tông' (concrete), 'vữa' (mortar), 'kết cấu' (structure).
Video minh hoạ Cốt liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cốt liệu
Câu hỏi thường gặp về "Cốt liệu"
Cốt liệu tiếng Anh là gì?
Cốt liệu tiếng Anh là "aggregate" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu dùng làm thành phần chính trong bê tông hoặc vữa, gồm các hạt nhỏ như cát, sỏi.
"aggregate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aggregate" nghĩa tiếng Việt là "Cốt liệu". Cốt liệu là thành phần chính trong xây dựng, gồm cát, sỏi.
Phát âm "aggregate" như thế nào?
"aggregate" có phiên âm IPA /ˈæɡrɪɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aggregate"?
Aggregate is an essential component in concrete for durability. — Cốt liệu là thành phần quan trọng trong bê tông để tạo độ bền.