Tiếng Việt
Cốt máy tiếng Anh là gì?
Cốt máy tiếng Anh là Crankshaft /ˈkræŋkʃæft/. Trục khuỷu trong động cơ, chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến để vận hành các bộ phận khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crankshaft
Ví dụ câu với Cốt máy / Crankshaft
- 1
Trục khuỷu của động cơ cần được bôi trơn đều đặn để hoạt động trơn tru.
The crankshaft of the engine needs regular lubrication to operate smoothly.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra trục khuỷu để đảm bảo không có vết nứt hoặc mòn.
The technician inspects the crankshaft for cracks or wear.
Ghi chú dùng từ Cốt máy
Cốt máy là bộ phận quan trọng trong động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như piston (piston - piston), camshaft (trục cam), và connecting rod (tay đòn).
Video minh hoạ Cốt máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cốt máy
Câu hỏi thường gặp về "Cốt máy"
Cốt máy tiếng Anh là gì?
Cốt máy tiếng Anh là "Crankshaft" (danh từ), nghĩa là: Trục khuỷu trong động cơ, chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến để vận hành các bộ phận khác.
"Crankshaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crankshaft" nghĩa tiếng Việt là "Cốt máy". Cốt máy là bộ phận quan trọng trong động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như piston (piston - piston), camshaft (trục cam), và connecting rod (tay đòn).
Phát âm "Crankshaft" như thế nào?
"Crankshaft" có phiên âm IPA /ˈkræŋkʃæft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crankshaft"?
The crankshaft of the engine needs regular lubrication to operate smoothly. — Trục khuỷu của động cơ cần được bôi trơn đều đặn để hoạt động trơn tru.