Tiếng Việt
Cốt truyện tiếng Anh là gì?
cốt truyện tiếng Anh là plot /plɑt/. Cốt truyện là trình tự các sự kiện chính trong một câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plot
Ví dụ câu với cốt truyện / plot
- 1
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn.
The plot of the novel is very engaging.
- 2
Bạn có thể tóm tắt cốt truyện của bộ phim này không?
Can you summarize the plot of this movie?
Ghi chú dùng từ cốt truyện
Cốt truyện là phần trung tâm của một câu chuyện, liên quan đến các sự kiện chính. Các từ liên quan gồm 'story' (câu chuyện), 'narrative' (kể chuyện), và 'storyline' (cốt truyện chính).
Video minh hoạ cốt truyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cốt truyện
Câu hỏi thường gặp về "cốt truyện"
Cốt truyện tiếng Anh là gì?
Cốt truyện tiếng Anh là "plot" (danh từ), nghĩa là: Cốt truyện là trình tự các sự kiện chính trong một câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
"plot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plot" nghĩa tiếng Việt là "cốt truyện". Cốt truyện là phần trung tâm của một câu chuyện, liên quan đến các sự kiện chính.
Phát âm "plot" như thế nào?
"plot" có phiên âm IPA /plɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plot"?
The plot of the novel is very engaging. — Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn.