Tiếng Việt
Cú đánh mạnh tiếng Anh là gì?
cú đánh mạnh tiếng Anh là strong strike /strɒŋ straɪk/. Một cú đánh mạnh mẽ, thường dùng để mô tả cú đánh có lực lớn trong thể thao hoặc chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strong strike
Ví dụ câu với cú đánh mạnh / strong strike
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh mạnh khiến bóng bay xa.
He executed a strong strike that sent the ball flying far.
- 2
Cú đánh mạnh của võ sĩ khiến đối thủ ngã xuống.
The strong strike of the boxer made the opponent fall.
Ghi chú dùng từ cú đánh mạnh
Cú đánh mạnh là một cú đánh có lực lớn. Các từ liên quan: 'powerful blow' (cú đấm mạnh), 'forceful hit' (đánh mạnh), 'impact' (ảnh hưởng, tác động).
Video minh hoạ cú đánh mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú đánh mạnh
Câu hỏi thường gặp về "cú đánh mạnh"
Cú đánh mạnh tiếng Anh là gì?
Cú đánh mạnh tiếng Anh là "strong strike" (danh từ), nghĩa là: Một cú đánh mạnh mẽ, thường dùng để mô tả cú đánh có lực lớn trong thể thao hoặc chiến đấu.
"strong strike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strong strike" nghĩa tiếng Việt là "cú đánh mạnh". Cú đánh mạnh là một cú đánh có lực lớn.
Phát âm "strong strike" như thế nào?
"strong strike" có phiên âm IPA /strɒŋ straɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strong strike"?
He executed a strong strike that sent the ball flying far. — Anh ấy đã thực hiện một cú đánh mạnh khiến bóng bay xa.