Tiếng Việt
Cửa biển tiếng Anh là gì?
cửa biển tiếng Anh là sea gate /si geɪt/. Cửa biển là một cổng hoặc lối ra vào ở ven biển, thường là nơi tàu thuyền ra vào biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea gate
Ví dụ câu với cửa biển / sea gate
- 1
The fishermen gathered at the sea gate early in the morning.
Ngư dân tập trung tại cửa biển vào sáng sớm.
- 2
The new sea gate improved the port's accessibility.
Cửa biển mới đã cải thiện khả năng tiếp cận của cảng.
Ghi chú dùng từ cửa biển
Cửa biển là nơi tàu thuyền ra vào biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'harbor' (bến cảng), 'dock' (bến tàu), 'port' (cảng).
Video minh hoạ cửa biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cửa biển
Câu hỏi thường gặp về "cửa biển"
Cửa biển tiếng Anh là gì?
Cửa biển tiếng Anh là "sea gate" (danh từ), nghĩa là: Cửa biển là một cổng hoặc lối ra vào ở ven biển, thường là nơi tàu thuyền ra vào biển.
"sea gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea gate" nghĩa tiếng Việt là "cửa biển". Cửa biển là nơi tàu thuyền ra vào biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'harbor' (bến cảng), 'dock' (bến tàu), 'port' (cảng).
Phát âm "sea gate" như thế nào?
"sea gate" có phiên âm IPA /si geɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea gate"?
Ngư dân tập trung tại cửa biển vào sáng sớm. — The fishermen gathered at the sea gate early in the morning.