The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa từ tiếng Anh là gì?

Cửa từ tiếng Anh là bifold door /ˈbaɪfəʊld dɔːr/. Cửa có hai cánh mở ra hai phía, thường dùng trong nhà để tiết kiệm không gian.

Hình minh hoạ "Cửa từ" tiếng Anh là "bifold door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bifold door

Cụm từ
/ˈbaɪfəʊld dɔːr/

Ví dụ câu với Cửa từ / bifold door

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt cửa từ mới trong phòng khách.

    We installed a new bifold door in the living room.

  2. 2

    Cửa từ giúp mở rộng không gian khi cần thiết.

    The bifold door helps to expand the space when needed.

Ghi chú dùng từ Cửa từ

Cửa từ là loại cửa có hai cánh gập lại được, thường dùng để tiết kiệm diện tích. Các thuật ngữ liên quan: 'hinged door' (cửa có bản lề), 'sliding door' (cửa trượt), 'partition' (bức ngăn).

Video minh hoạ Cửa từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cửa từ

Câu hỏi thường gặp về "Cửa từ"

Cửa từ tiếng Anh là gì?

Cửa từ tiếng Anh là "bifold door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa có hai cánh mở ra hai phía, thường dùng trong nhà để tiết kiệm không gian.

"bifold door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bifold door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa từ". Cửa từ là loại cửa có hai cánh gập lại được, thường dùng để tiết kiệm diện tích.

Phát âm "bifold door" như thế nào?

"bifold door" có phiên âm IPA /ˈbaɪfəʊld dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bifold door"?

We installed a new bifold door in the living room. — Chúng tôi đã lắp đặt cửa từ mới trong phòng khách.