Tiếng Việt
Cửa ải tiếng Anh là gì?
Cửa ải tiếng Anh là Border Gate /ˈbɔrdər ɡeɪt/. Cửa ải là điểm kiểm tra hoặc giới hạn giữa hai khu vực hoặc quốc gia, thường liên quan đến xuất nhập cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Border Gate
Ví dụ câu với Cửa ải / Border Gate
- 1
Chúng tôi đã vượt qua cửa ải biên giới vào lúc sáng sớm.
We crossed the border gate early in the morning.
- 2
Cửa ải này rất nghiêm ngặt để kiểm soát người qua lại.
This border gate is very strict in controlling the passage.
Ghi chú dùng từ Cửa ải
Cửa ải là điểm kiểm tra biên giới. Các từ liên quan: 'border' (biên giới), 'checkpoint' (điểm kiểm tra), 'customs' (hải quan).
Video minh hoạ Cửa ải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cửa ải
Câu hỏi thường gặp về "Cửa ải"
Cửa ải tiếng Anh là gì?
Cửa ải tiếng Anh là "Border Gate" (danh từ), nghĩa là: Cửa ải là điểm kiểm tra hoặc giới hạn giữa hai khu vực hoặc quốc gia, thường liên quan đến xuất nhập cảnh.
"Border Gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Border Gate" nghĩa tiếng Việt là "Cửa ải". Cửa ải là điểm kiểm tra biên giới.
Phát âm "Border Gate" như thế nào?
"Border Gate" có phiên âm IPA /ˈbɔrdər ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Border Gate"?
We crossed the border gate early in the morning. — Chúng tôi đã vượt qua cửa ải biên giới vào lúc sáng sớm.