Tiếng Việt
Cửa xả tiếng Anh là gì?
Cửa xả tiếng Anh là Discharge Outlet /dɪsˈʧɑrʤ ˈaʊtlɛt/. Lỗ thoát nước hoặc khí ra khỏi một hệ thống hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discharge Outlet
Ví dụ câu với Cửa xả / Discharge Outlet
- 1
Cửa xả nước của bồn cầu bị tắc.
The discharge outlet of the water tank is clogged.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra cửa xả khí của hệ thống điều hòa.
We need to inspect the discharge outlet of the air conditioning system.
Ghi chú dùng từ Cửa xả
Cửa xả là nơi thoát ra của chất lỏng hoặc khí, thường thấy trong các hệ thống cấp thoát nước hoặc điều hòa không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'valve' (van), 'drain' (ống thoát), và 'vent' (lỗ thông khí).
Video minh hoạ Cửa xả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa xả
Câu hỏi thường gặp về "Cửa xả"
Cửa xả tiếng Anh là gì?
Cửa xả tiếng Anh là "Discharge Outlet" (danh từ), nghĩa là: Lỗ thoát nước hoặc khí ra khỏi một hệ thống hoặc thiết bị.
"Discharge Outlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discharge Outlet" nghĩa tiếng Việt là "Cửa xả". Cửa xả là nơi thoát ra của chất lỏng hoặc khí, thường thấy trong các hệ thống cấp thoát nước hoặc điều hòa không khí.
Phát âm "Discharge Outlet" như thế nào?
"Discharge Outlet" có phiên âm IPA /dɪsˈʧɑrʤ ˈaʊtlɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discharge Outlet"?
The discharge outlet of the water tank is clogged. — Cửa xả nước của bồn cầu bị tắc.