Tiếng Việt
Cửa ra tiếng Anh là gì?
Cửa ra tiếng Anh là exit door /ˈɛksɪt dɔːr/. Cửa dùng để ra khỏi một không gian hoặc tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exit door
Ví dụ câu với Cửa ra / exit door
- 1
Xin hãy mở cửa ra để tôi ra ngoài.
Please open the exit door so I can leave.
- 2
Cửa ra thoát hiểm nằm ở cuối hành lang.
The emergency exit door is at the end of the hallway.
Ghi chú dùng từ Cửa ra
Cửa ra là cửa dùng để thoát ra khỏi một nơi. Các từ liên quan gồm 'door' (cửa), 'exit' (thoát), 'emergency exit' (cửa thoát hiểm).
Video minh hoạ Cửa ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa ra
Câu hỏi thường gặp về "Cửa ra"
Cửa ra tiếng Anh là gì?
Cửa ra tiếng Anh là "exit door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa dùng để ra khỏi một không gian hoặc tòa nhà.
"exit door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exit door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa ra". Cửa ra là cửa dùng để thoát ra khỏi một nơi.
Phát âm "exit door" như thế nào?
"exit door" có phiên âm IPA /ˈɛksɪt dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exit door"?
Please open the exit door so I can leave. — Xin hãy mở cửa ra để tôi ra ngoài.