Tiếng Việt
Của cải tiền bạc cướp được tiếng Anh là gì?
của cải tiền bạc cướp được tiếng Anh là looted riches /ˈluːtɪd ˈrɪʧɪz/. Các của cải hoặc tiền bạc bị cướp đoạt trong chiến tranh hoặc cướp bóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
looted riches
Ví dụ câu với của cải tiền bạc cướp được / looted riches
- 1
Những của cải cướp được từ cuộc chiến đã bị tiêu thụ nhanh chóng.
The looted riches from the war were quickly spent.
- 2
Anh ta bị bắt khi cố gắng bán những của cải cướp được.
He was caught trying to sell looted riches.
Ghi chú dùng từ của cải tiền bạc cướp được
Looted riches đề cập đến các của cải bị cướp đoạt, thường trong chiến tranh hoặc cướp bóc. Các từ liên quan: 'robbery' (trộm cắp), 'plunder' (cướp bóc), 'treasure' (kho báu).
Video minh hoạ của cải tiền bạc cướp được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của cải tiền bạc cướp được
Câu hỏi thường gặp về "của cải tiền bạc cướp được"
Của cải tiền bạc cướp được tiếng Anh là gì?
Của cải tiền bạc cướp được tiếng Anh là "looted riches" (danh từ), nghĩa là: Các của cải hoặc tiền bạc bị cướp đoạt trong chiến tranh hoặc cướp bóc.
"looted riches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"looted riches" nghĩa tiếng Việt là "của cải tiền bạc cướp được". Looted riches đề cập đến các của cải bị cướp đoạt, thường trong chiến tranh hoặc cướp bóc.
Phát âm "looted riches" như thế nào?
"looted riches" có phiên âm IPA /ˈluːtɪd ˈrɪʧɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "looted riches"?
The looted riches from the war were quickly spent. — Những của cải cướp được từ cuộc chiến đã bị tiêu thụ nhanh chóng.