Tiếng Việt
Của cải vật chất tiếng Anh là gì?
của cải vật chất tiếng Anh là material wealth /məˈtɪriəl wɛlθ/. Sự giàu có về tài sản vật chất như tiền bạc, nhà cửa, xe cộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material wealth
Ví dụ câu với của cải vật chất / material wealth
- 1
Anh ấy đã tích lũy được nhiều của cải vật chất trong đời.
He has accumulated a lot of material wealth in his life.
- 2
Của cải vật chất không thể mua được hạnh phúc thực sự.
Material wealth cannot buy true happiness.
Ghi chú dùng từ của cải vật chất
Của cải vật chất đề cập đến tài sản vật chất như tiền, nhà, xe. Các từ liên quan: tài sản (assets), giàu có (wealth), tiêu xài (spending).
Video minh hoạ của cải vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của cải vật chất
Câu hỏi thường gặp về "của cải vật chất"
Của cải vật chất tiếng Anh là gì?
Của cải vật chất tiếng Anh là "material wealth" (danh từ), nghĩa là: Sự giàu có về tài sản vật chất như tiền bạc, nhà cửa, xe cộ.
"material wealth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material wealth" nghĩa tiếng Việt là "của cải vật chất". Của cải vật chất đề cập đến tài sản vật chất như tiền, nhà, xe.
Phát âm "material wealth" như thế nào?
"material wealth" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl wɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material wealth"?
He has accumulated a lot of material wealth in his life. — Anh ấy đã tích lũy được nhiều của cải vật chất trong đời.