Tiếng Việt
Của ông ta tiếng Anh là gì?
của ông ta tiếng Anh là his /hɪz/. đại từ sở hữu chỉ vật hoặc người thuộc về ông ấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
his
Ví dụ câu với của ông ta / his
- 1
Đây là chiếc xe của ông ta.
This is his car.
- 2
Quyển sách của ông ta nằm trên bàn.
His book is on the table.
Ghi chú dùng từ của ông ta
Từ 'his' dùng để thể hiện sở hữu của ông ấy. Các từ liên quan gồm 'her' (của cô ấy), 'their' (của họ), 'my' (của tôi), 'your' (của bạn).
Video minh hoạ của ông ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của ông ta
Câu hỏi thường gặp về "của ông ta"
Của ông ta tiếng Anh là gì?
Của ông ta tiếng Anh là "his" (đại từ), nghĩa là: đại từ sở hữu chỉ vật hoặc người thuộc về ông ấy.
"his" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"his" nghĩa tiếng Việt là "của ông ta". Từ 'his' dùng để thể hiện sở hữu của ông ấy.
Phát âm "his" như thế nào?
"his" có phiên âm IPA /hɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "his"?
This is his car. — Đây là chiếc xe của ông ta.