Tiếng Việt
Thánh thượng tiếng Anh là gì?
thánh thượng tiếng Anh là His Majesty the Emperor /hɪz ˈmæʤəsti ði ˈɛmpərər/. Chúa hoặc vua cao nhất trong triều đình, thường dùng để chỉ hoàng đế hoặc vua trong lịch sử Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
His Majesty the Emperor
Ví dụ câu với thánh thượng / His Majesty the Emperor
- 1
The Emperor issued a new decree today.
Hoàng đế ban hành một sắc lệnh mới hôm nay.
- 2
His Majesty the Emperor is revered by the people.
Thánh thượng được người dân kính trọng.
Ghi chú dùng từ thánh thượng
Thánh thượng là danh xưng cao nhất dành cho vua hoặc hoàng đế trong lịch sử Việt Nam. Các từ liên quan: 'hoàng đế' (emperor), 'quốc vương' (king), 'hoàng gia' (royalty).
Video minh hoạ thánh thượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thánh thượng
Câu hỏi thường gặp về "thánh thượng"
Thánh thượng tiếng Anh là gì?
Thánh thượng tiếng Anh là "His Majesty the Emperor" (danh từ), nghĩa là: Chúa hoặc vua cao nhất trong triều đình, thường dùng để chỉ hoàng đế hoặc vua trong lịch sử Việt Nam.
"His Majesty the Emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"His Majesty the Emperor" nghĩa tiếng Việt là "thánh thượng". Thánh thượng là danh xưng cao nhất dành cho vua hoặc hoàng đế trong lịch sử Việt Nam.
Phát âm "His Majesty the Emperor" như thế nào?
"His Majesty the Emperor" có phiên âm IPA /hɪz ˈmæʤəsti ði ˈɛmpərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "His Majesty the Emperor"?
Hoàng đế ban hành một sắc lệnh mới hôm nay. — The Emperor issued a new decree today.