Tiếng Việt
Cựa tiếng Anh là gì?
cựa tiếng Anh là spur /spɜː/. Mũi nhọn hoặc phần nhô ra của một bộ phận, thường dùng để chỉ cựa của ngựa hoặc gia súc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spur
Ví dụ câu với cựa / spur
- 1
Ngựa dùng cựa để giữ thăng bằng khi chạy nhanh.
The horse used its spur to dig into the rider's side.
- 2
Người nông dân cắt cựa của con trâu để tránh gây tổn thương cho người khác.
The farmer trimmed the trample's spur to prevent injury.
Ghi chú dùng từ cựa
Cựa là phần nhô ra nhọn, thường dùng để hỗ trợ hoặc gây kích thích, như cựa ngựa. Các từ liên quan: 'cựa ngựa' (horse spur), 'cựa trâu' (buffalo spur), 'kích thích' (stimulate).
Video minh hoạ cựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cựa
Câu hỏi thường gặp về "cựa"
Cựa tiếng Anh là gì?
Cựa tiếng Anh là "spur" (danh từ), nghĩa là: Mũi nhọn hoặc phần nhô ra của một bộ phận, thường dùng để chỉ cựa của ngựa hoặc gia súc.
"spur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spur" nghĩa tiếng Việt là "cựa". Cựa là phần nhô ra nhọn, thường dùng để hỗ trợ hoặc gây kích thích, như cựa ngựa.
Phát âm "spur" như thế nào?
"spur" có phiên âm IPA /spɜː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spur"?
The horse used its spur to dig into the rider's side. — Ngựa dùng cựa để giữ thăng bằng khi chạy nhanh.