Tiếng Việt
Gai xương gót chân tiếng Anh là gì?
gai xương gót chân tiếng Anh là Heel spur /hiːl spɜr/. Mẩu xương nhỏ phát triển tại gót chân, thường gây đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heel spur
Ví dụ câu với gai xương gót chân / Heel spur
- 1
Tôi bị gai xương gót chân và cần điều trị.
I have a heel spur and need treatment.
- 2
Gai xương gót chân thường gặp ở người chạy bộ nhiều.
Heel spurs are common among runners.
Ghi chú dùng từ gai xương gót chân
Gai xương gót chân là một loại tổn thương xương nhỏ gây đau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'plantar fasciitis' (viêm cân gan chân) và 'osteophyte' (xương mọc ra do thoái hóa.
Video minh hoạ gai xương gót chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gai xương gót chân
Câu hỏi thường gặp về "gai xương gót chân"
Gai xương gót chân tiếng Anh là gì?
Gai xương gót chân tiếng Anh là "Heel spur" (danh từ), nghĩa là: Mẩu xương nhỏ phát triển tại gót chân, thường gây đau đớn.
"Heel spur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heel spur" nghĩa tiếng Việt là "gai xương gót chân". Gai xương gót chân là một loại tổn thương xương nhỏ gây đau.
Phát âm "Heel spur" như thế nào?
"Heel spur" có phiên âm IPA /hiːl spɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heel spur"?
I have a heel spur and need treatment. — Tôi bị gai xương gót chân và cần điều trị.