Tiếng Việt
Gai xương tiếng Anh là gì?
gai xương tiếng Anh là Bone spur /boʊn spɜr/. Mỏm xương phát triển bất thường trên xương, thường gây đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bone spur
Ví dụ câu với gai xương / Bone spur
- 1
Anh ấy bị gai xương ở gót chân gây đau khi đi bộ.
He has a bone spur in his heel that causes pain when walking.
- 2
Chúng tôi cần điều trị gai xương để giảm bớt triệu chứng.
We need to treat the bone spur to alleviate the symptoms.
Ghi chú dùng từ gai xương
Gai xương là một dạng phát triển bất thường của xương, thường gặp ở gót chân hoặc cổ tay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'osteophyte' (xương mọc ra), 'joint pain' (đau khớp), và 'arthritis' (viêm khớp).
Video minh hoạ gai xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gai xương
Câu hỏi thường gặp về "gai xương"
Gai xương tiếng Anh là gì?
Gai xương tiếng Anh là "Bone spur" (danh từ), nghĩa là: Mỏm xương phát triển bất thường trên xương, thường gây đau đớn.
"Bone spur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bone spur" nghĩa tiếng Việt là "gai xương". Gai xương là một dạng phát triển bất thường của xương, thường gặp ở gót chân hoặc cổ tay.
Phát âm "Bone spur" như thế nào?
"Bone spur" có phiên âm IPA /boʊn spɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bone spur"?
He has a bone spur in his heel that causes pain when walking. — Anh ấy bị gai xương ở gót chân gây đau khi đi bộ.