Tiếng Việt
Cục cảnh sát giao thông tiếng Anh là gì?
cục cảnh sát giao thông tiếng Anh là traffic police department /ˈtræfɪk pəˈlis dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận cảnh sát chịu trách nhiệm kiểm soát giao thông và đảm bảo trật tự trên đường phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traffic police department
Ví dụ câu với cục cảnh sát giao thông / traffic police department
- 1
The traffic police department issued a new regulation today.
Cục cảnh sát giao thông đã ban hành quy định mới hôm nay.
- 2
She reported the accident to the traffic police department.
Cô ấy đã báo cáo vụ tai nạn cho cục cảnh sát giao thông.
Ghi chú dùng từ cục cảnh sát giao thông
Cục cảnh sát giao thông là bộ phận của cảnh sát chịu trách nhiệm kiểm soát giao thông. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic regulation' (quy định giao thông), 'road safety' (an toàn đường bộ), 'law enforcement' (thực thi pháp luật).
Video minh hoạ cục cảnh sát giao thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục cảnh sát giao thông
Câu hỏi thường gặp về "cục cảnh sát giao thông"
Cục cảnh sát giao thông tiếng Anh là gì?
Cục cảnh sát giao thông tiếng Anh là "traffic police department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận cảnh sát chịu trách nhiệm kiểm soát giao thông và đảm bảo trật tự trên đường phố.
"traffic police department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traffic police department" nghĩa tiếng Việt là "cục cảnh sát giao thông". Cục cảnh sát giao thông là bộ phận của cảnh sát chịu trách nhiệm kiểm soát giao thông.
Phát âm "traffic police department" như thế nào?
"traffic police department" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk pəˈlis dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traffic police department"?
Cục cảnh sát giao thông đã ban hành quy định mới hôm nay. — The traffic police department issued a new regulation today.