The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục chăn nuôi tiếng Anh là gì?

cục chăn nuôi tiếng Anh là department of livestock production /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈlaɪvˌstɑk prəˈdʌkʃən/. Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và phát triển ngành chăn nuôi trong chính phủ.

Hình minh hoạ "cục chăn nuôi" tiếng Anh là "department of livestock production"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of livestock production

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈlaɪvˌstɑk prəˈdʌkʃən/

Ví dụ câu với cục chăn nuôi / department of livestock production

  1. 1

    The department of livestock production oversees all farming activities.

    Bộ phận chăn nuôi giám sát tất cả các hoạt động nông nghiệp.

  2. 2

    They applied for funding from the department of livestock production.

    Họ đã nộp đơn xin tài trợ từ bộ phận chăn nuôi.

Ghi chú dùng từ cục chăn nuôi

Cục chăn nuôi là cơ quan quản lý ngành chăn nuôi của chính phủ Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'agriculture department' (bộ nông nghiệp), 'farming' (nông nghiệp), 'livestock' (gia súc).

Video minh hoạ cục chăn nuôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục chăn nuôi

Câu hỏi thường gặp về "cục chăn nuôi"

Cục chăn nuôi tiếng Anh là gì?

Cục chăn nuôi tiếng Anh là "department of livestock production" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và phát triển ngành chăn nuôi trong chính phủ.

"department of livestock production" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of livestock production" nghĩa tiếng Việt là "cục chăn nuôi". Cục chăn nuôi là cơ quan quản lý ngành chăn nuôi của chính phủ Việt Nam.

Phát âm "department of livestock production" như thế nào?

"department of livestock production" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈlaɪvˌstɑk prəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of livestock production"?

Bộ phận chăn nuôi giám sát tất cả các hoạt động nông nghiệp. — The department of livestock production oversees all farming activities.