Tiếng Việt
Chăn nuôi tiếng Anh là gì?
chăn nuôi tiếng Anh là farming /ˈfɑrmɪŋ/. hoạt động nuôi trồng và chăm sóc động vật hoặc cây trồng để lấy sản phẩm hoặc lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
farming
Ví dụ câu với chăn nuôi / farming
- 1
Chăn nuôi gia súc là một ngành kinh tế quan trọng của nông thôn.
Farming of cattle is a major economic activity in rural areas.
- 2
Họ đã mở rộng chăn nuôi để tăng sản lượng sữa.
They expanded their farming to increase milk production.
Ghi chú dùng từ chăn nuôi
Chăn nuôi là hoạt động liên quan đến việc nuôi trồng động vật hoặc cây trồng để lấy sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'agriculture' (nông nghiệp), 'animal husbandry' (chăn nuôi động vật), và 'crop cultivation' (trồng trọt).
Video minh hoạ chăn nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăn nuôi
- chăn nuôi heopig farming
- chăn nuôi thú yveterinary science & animal husbandry
- chăn nuôi gia cầmpoultry farming
- chăn nuôi gia súccattle farming
- ChănHerd
- nuôinurture
- cục chăn nuôidepartment of livestock production
- khoa chăn nuôiFaculty of Animal Husbandry
- nghề chăn nuôianimal husbandry profession
- trại chăn nuôiLivestock farm
- viện chăn nuôilivestock institute
- kỹ sư chăn nuôianimal husbandry engineer
Câu hỏi thường gặp về "chăn nuôi"
Chăn nuôi tiếng Anh là gì?
Chăn nuôi tiếng Anh là "farming" (danh từ), nghĩa là: hoạt động nuôi trồng và chăm sóc động vật hoặc cây trồng để lấy sản phẩm hoặc lợi nhuận.
"farming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"farming" nghĩa tiếng Việt là "chăn nuôi". Chăn nuôi là hoạt động liên quan đến việc nuôi trồng động vật hoặc cây trồng để lấy sản phẩm.
Phát âm "farming" như thế nào?
"farming" có phiên âm IPA /ˈfɑrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "farming"?
Farming of cattle is a major economic activity in rural areas. — Chăn nuôi gia súc là một ngành kinh tế quan trọng của nông thôn.