The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục đất tiếng Anh là gì?

cục đất tiếng Anh là clod /klɒd/. Miếng đất nhỏ, thường là đất đặc hoặc đất cục to.

Hình minh hoạ "cục đất" tiếng Anh là "clod"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clod

Danh từ
/klɒd/

Ví dụ câu với cục đất / clod

  1. 1

    Cô ấy nhặt một cục đất trên mặt đất.

    She picked up a clod of dirt from the ground.

  2. 2

    Trẻ em chơi đùa với các cục đất trong vườn.

    The children played with clods of earth in the garden.

Ghi chú dùng từ cục đất

Cục đất là một mẩu đất to, thường dùng để mô tả đất đặc hoặc đất cục. Các từ liên quan: 'soil' (đất), 'clay' (đất sét), 'lump' (cục, mẩu nhỏ).

Video minh hoạ cục đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục đất

Câu hỏi thường gặp về "cục đất"

Cục đất tiếng Anh là gì?

Cục đất tiếng Anh là "clod" (danh từ), nghĩa là: Miếng đất nhỏ, thường là đất đặc hoặc đất cục to.

"clod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clod" nghĩa tiếng Việt là "cục đất". Cục đất là một mẩu đất to, thường dùng để mô tả đất đặc hoặc đất cục.

Phát âm "clod" như thế nào?

"clod" có phiên âm IPA /klɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clod"?

She picked up a clod of dirt from the ground. — Cô ấy nhặt một cục đất trên mặt đất.