Tiếng Việt
Cục nợ tiếng Anh là gì?
cục nợ tiếng Anh là burden /ˈbɜrdən/. Gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn gây khó khăn cho người mang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burden
Ví dụ câu với cục nợ / burden
- 1
Anh ấy đang gánh một cục nợ lớn từ khoản vay ngân hàng.
He is carrying a heavy burden from the bank loan.
- 2
Trách nhiệm này trở thành một cục nợ đối với tôi.
This responsibility has become a burden for me.
Ghi chú dùng từ cục nợ
Cục nợ là gánh nặng về tài chính hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan: debt (nợ), obligation (nghĩa vụ), responsibility (trách nhiệm).
Video minh hoạ cục nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục nợ
Câu hỏi thường gặp về "cục nợ"
Cục nợ tiếng Anh là gì?
Cục nợ tiếng Anh là "burden" (danh từ), nghĩa là: Gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn gây khó khăn cho người mang.
"burden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burden" nghĩa tiếng Việt là "cục nợ". Cục nợ là gánh nặng về tài chính hoặc trách nhiệm.
Phát âm "burden" như thế nào?
"burden" có phiên âm IPA /ˈbɜrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burden"?
He is carrying a heavy burden from the bank loan. — Anh ấy đang gánh một cục nợ lớn từ khoản vay ngân hàng.