Tiếng Việt
Cục diện tiếng Anh là gì?
cục diện tiếng Anh là situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình hình hoặc trạng thái chung của một sự kiện hoặc hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
situation
Ví dụ câu với cục diện / situation
- 1
Trong cuộc chiến tranh, cục diện thay đổi nhanh chóng theo từng ngày.
The situation in the war changed rapidly day by day.
- 2
Cục diện chính trị của đất nước đang có nhiều biến động.
The political situation of the country is undergoing many changes.
Ghi chú dùng từ cục diện
Cục diện dùng để mô tả trạng thái tổng thể của một tình huống hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'tình hình' (situation), 'bối cảnh' (context), 'trạng thái' (status).
Video minh hoạ cục diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục diện
Câu hỏi thường gặp về "cục diện"
Cục diện tiếng Anh là gì?
Cục diện tiếng Anh là "situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình hoặc trạng thái chung của một sự kiện hoặc hoàn cảnh.
"situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"situation" nghĩa tiếng Việt là "cục diện". Cục diện dùng để mô tả trạng thái tổng thể của một tình huống hoặc sự kiện.
Phát âm "situation" như thế nào?
"situation" có phiên âm IPA /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "situation"?
The situation in the war changed rapidly day by day. — Trong cuộc chiến tranh, cục diện thay đổi nhanh chóng theo từng ngày.