Tiếng Việt
Cục hàng không tiếng Anh là gì?
cục hàng không tiếng Anh là civil aviation authority /ˈsɪvəl ˌeɪviˈeɪʃən əˈθɔrəti/. Cơ quan quản lý hàng không dân dụng của một quốc gia, chịu trách nhiệm điều hành và quy định hoạt động hàng không dân dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil aviation authority
Ví dụ câu với cục hàng không / civil aviation authority
- 1
The Civil Aviation Authority issued new safety regulations.
Cục hàng không dân dụng đã ban hành quy định an toàn mới.
- 2
All airlines must comply with the standards set by the Civil Aviation Authority.
Tất cả các hãng hàng không phải tuân thủ các tiêu chuẩn do Cục hàng không dân dụng đặt ra.
Ghi chú dùng từ cục hàng không
Cục hàng không dân dụng là cơ quan quản lý hoạt động hàng không dân dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'air traffic control' (quản lý không lưu), 'aviation safety' (an toàn hàng không), 'airline regulation' (quy định hàng không).
Video minh hoạ cục hàng không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục hàng không
Câu hỏi thường gặp về "cục hàng không"
Cục hàng không tiếng Anh là gì?
Cục hàng không tiếng Anh là "civil aviation authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý hàng không dân dụng của một quốc gia, chịu trách nhiệm điều hành và quy định hoạt động hàng không dân dụng.
"civil aviation authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil aviation authority" nghĩa tiếng Việt là "cục hàng không". Cục hàng không dân dụng là cơ quan quản lý hoạt động hàng không dân dụng.
Phát âm "civil aviation authority" như thế nào?
"civil aviation authority" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˌeɪviˈeɪʃən əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil aviation authority"?
Cục hàng không dân dụng đã ban hành quy định an toàn mới. — The Civil Aviation Authority issued new safety regulations.