The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục quản lý giám sát bảo hiểm tiếng Anh là gì?

cục quản lý giám sát bảo hiểm tiếng Anh là insurance supervisory authority /ɪnˈʃʊrəns ˌsupərˈvaɪzəri əˈθɔrəti/. Cơ quan chịu trách nhiệm giám sát và quản lý hoạt động của các công ty bảo hiểm để đảm bảo tuân thủ luật pháp và duy trì ổn định thị trường.

Hình minh hoạ "cục quản lý giám sát bảo hiểm" tiếng Anh là "insurance supervisory authority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insurance supervisory authority

Danh từ
/ɪnˈʃʊrəns ˌsupərˈvaɪzəri əˈθɔrəti/

Ví dụ câu với cục quản lý giám sát bảo hiểm / insurance supervisory authority

  1. 1

    The insurance supervisory authority has increased its regulations this year.

    Cục quản lý giám sát bảo hiểm đã tăng cường các quy định của mình trong năm nay.

  2. 2

    All insurance companies must report to the insurance supervisory authority regularly.

    Tất cả các công ty bảo hiểm phải báo cáo định kỳ cho cục quản lý giám sát bảo hiểm.

Ghi chú dùng từ cục quản lý giám sát bảo hiểm

Cục quản lý giám sát bảo hiểm là cơ quan quản lý ngành bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'compliance' (tuân thủ), 'licensing' (cấp phép).

Video minh hoạ cục quản lý giám sát bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục quản lý giám sát bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "cục quản lý giám sát bảo hiểm"

Cục quản lý giám sát bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Cục quản lý giám sát bảo hiểm tiếng Anh là "insurance supervisory authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm giám sát và quản lý hoạt động của các công ty bảo hiểm để đảm bảo tuân thủ luật pháp và duy trì ổn định thị trường.

"insurance supervisory authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insurance supervisory authority" nghĩa tiếng Việt là "cục quản lý giám sát bảo hiểm". Cục quản lý giám sát bảo hiểm là cơ quan quản lý ngành bảo hiểm.

Phát âm "insurance supervisory authority" như thế nào?

"insurance supervisory authority" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊrəns ˌsupərˈvaɪzəri əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insurance supervisory authority"?

Cục quản lý giám sát bảo hiểm đã tăng cường các quy định của mình trong năm nay. — The insurance supervisory authority has increased its regulations this year.