Tiếng Việt
Cục tác chiến tiếng Anh là gì?
cục tác chiến tiếng Anh là Department of Operations /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɑpəˈreɪʃənz/. Bộ phận chịu trách nhiệm lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động chiến đấu của quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Department of Operations
Ví dụ câu với cục tác chiến / Department of Operations
- 1
Bộ phận tác chiến đã lên kế hoạch cho chiến dịch mới.
The Department of Operations planned the new campaign.
- 2
Các chiến thuật của bộ phận tác chiến rất hiệu quả.
The tactics of the Department of Operations are very effective.
Ghi chú dùng từ cục tác chiến
Cục tác chiến là bộ phận trong quân đội phụ trách các hoạt động chiến đấu. Các thuật ngữ liên quan: chiến dịch (campaign), chiến thuật (tactics), tác chiến (combat).
Video minh hoạ cục tác chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục tác chiến
- cụcchunk
- khối vận hànhOperations Division
- Phòng điều hànhOperations room
- Phòng khai thácOperations room
- Phòng nghiệp vụOperations office
- Quản lý vận hànhOperations Management
- Phòng nghiệp vụ yMedical operations office
- quản trị vận hànhoperations management
- kỹ thuật nghiệp vụtechnical operations
- phó phòng điều hànhdeputy operations manager
- Quản lý và điều hànhManagement and Operations
- Trưởng ban điều hànhOperations Director
Câu hỏi thường gặp về "cục tác chiến"
Cục tác chiến tiếng Anh là gì?
Cục tác chiến tiếng Anh là "Department of Operations" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động chiến đấu của quân đội.
"Department of Operations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Department of Operations" nghĩa tiếng Việt là "cục tác chiến". Cục tác chiến là bộ phận trong quân đội phụ trách các hoạt động chiến đấu.
Phát âm "Department of Operations" như thế nào?
"Department of Operations" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɑpəˈreɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Department of Operations"?
The Department of Operations planned the new campaign. — Bộ phận tác chiến đã lên kế hoạch cho chiến dịch mới.