Tiếng Việt
Khối vận hành tiếng Anh là gì?
khối vận hành tiếng Anh là Operations Division /ˌɒp.ərˈeɪ.ʃənz dɪˈvɪʒ.ən/. Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động hàng ngày của tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operations Division
Ví dụ câu với khối vận hành / Operations Division
- 1
The Operations Division is responsible for overseeing daily activities.
Phòng Vận hành chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày.
- 2
She works in the Operations Division of the company.
Cô ấy làm việc trong Bộ phận Vận hành của công ty.
Ghi chú dùng từ khối vận hành
Khối vận hành là bộ phận quản lý hoạt động hàng ngày của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'management' (quản lý), 'administration' (quản trị), và 'logistics' ( hậu cần).
Video minh hoạ khối vận hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối vận hành
Câu hỏi thường gặp về "khối vận hành"
Khối vận hành tiếng Anh là gì?
Khối vận hành tiếng Anh là "Operations Division" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động hàng ngày của tổ chức hoặc công ty.
"Operations Division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operations Division" nghĩa tiếng Việt là "khối vận hành". Khối vận hành là bộ phận quản lý hoạt động hàng ngày của tổ chức.
Phát âm "Operations Division" như thế nào?
"Operations Division" có phiên âm IPA /ˌɒp.ərˈeɪ.ʃənz dɪˈvɪʒ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operations Division"?
Phòng Vận hành chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày. — The Operations Division is responsible for overseeing daily activities.