Tiếng Việt
Kỹ thuật nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
kỹ thuật nghiệp vụ tiếng Anh là technical operations /ˈtɛknɪkəl ˌɒpəˈreɪʃənz/. Các hoạt động kỹ thuật liên quan đến nghiệp vụ hoặc công việc chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical operations
Ví dụ câu với kỹ thuật nghiệp vụ / technical operations
- 1
Các kỹ thuật nghiệp vụ cần thiết để vận hành hệ thống đúng cách.
Technical operations are essential for proper system management.
- 2
Anh ấy đã học các kỹ thuật nghiệp vụ để nâng cao hiệu quả công việc.
He studied technical operations to improve work efficiency.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật nghiệp vụ
Kỹ thuật nghiệp vụ liên quan đến các kỹ năng và quy trình chuyên môn trong công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'technical skills' (kỹ năng kỹ thuật), 'operations' (hoạt động), 'procedures' (quy trình).
Video minh hoạ kỹ thuật nghiệp vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật nghiệp vụ
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật nghiệp vụ"
Kỹ thuật nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật nghiệp vụ tiếng Anh là "technical operations" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động kỹ thuật liên quan đến nghiệp vụ hoặc công việc chuyên môn.
"technical operations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical operations" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật nghiệp vụ". Kỹ thuật nghiệp vụ liên quan đến các kỹ năng và quy trình chuyên môn trong công việc.
Phát âm "technical operations" như thế nào?
"technical operations" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˌɒpəˈreɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical operations"?
Technical operations are essential for proper system management. — Các kỹ thuật nghiệp vụ cần thiết để vận hành hệ thống đúng cách.