The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng khai thác tiếng Anh là gì?

Phòng khai thác tiếng Anh là Operations room /ˌɒpəˈreɪʃənz/. Phòng dùng để điều hành và giám sát các hoạt động, thường trong lĩnh vực khai thác hoặc sản xuất.

Hình minh hoạ "Phòng khai thác" tiếng Anh là "Operations room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Operations room

Danh từ
/ˌɒpəˈreɪʃənz/

Ví dụ câu với Phòng khai thác / Operations room

  1. 1

    Các nhân viên trong phòng khai thác theo dõi tiến trình dự án.

    The staff in the operations room monitor the progress of the project.

  2. 2

    Phòng khai thác cần có các thiết bị liên lạc hiện đại.

    The operations room needs modern communication equipment.

Ghi chú dùng từ Phòng khai thác

Phòng khai thác là nơi quản lý các hoạt động chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'control room' (phòng điều khiển), 'monitoring' (giám sát), 'supervision' (quản lý).

Video minh hoạ Phòng khai thác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng khai thác

Câu hỏi thường gặp về "Phòng khai thác"

Phòng khai thác tiếng Anh là gì?

Phòng khai thác tiếng Anh là "Operations room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để điều hành và giám sát các hoạt động, thường trong lĩnh vực khai thác hoặc sản xuất.

"Operations room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Operations room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng khai thác". Phòng khai thác là nơi quản lý các hoạt động chính.

Phát âm "Operations room" như thế nào?

"Operations room" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Operations room"?

The staff in the operations room monitor the progress of the project. — Các nhân viên trong phòng khai thác theo dõi tiến trình dự án.