The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cực tím tiếng Anh là gì?

cực tím tiếng Anh là ultraviolet (UV) /ˌʌl.trəˈvaɪə.lət/. Thuộc về tia cực tím, nằm ngoài khả năng nhìn thấy của mắt người, có bước sóng ngắn hơn ánh sáng tím.

Hình minh hoạ "cực tím" tiếng Anh là "ultraviolet (UV)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ultraviolet (UV)

Tính từ
/ˌʌl.trəˈvaɪə.lət/

Ví dụ câu với cực tím / ultraviolet (UV)

  1. 1

    Tia cực tím có thể gây hại cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

    Ultraviolet rays can harm the skin if exposed for a long time.

  2. 2

    Chúng ta cần dùng kem chống nắng để chống lại tia cực tím.

    We need to use sunscreen to protect against ultraviolet rays.

Ghi chú dùng từ cực tím

Cực tím là loại tia có năng lượng cao hơn ánh sáng tím bình thường, liên quan đến các thuật ngữ như tia tử ngoại (UV), quang học, và bảo vệ da.

Video minh hoạ cực tím

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cực tím

Câu hỏi thường gặp về "cực tím"

Cực tím tiếng Anh là gì?

Cực tím tiếng Anh là "ultraviolet (UV)" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về tia cực tím, nằm ngoài khả năng nhìn thấy của mắt người, có bước sóng ngắn hơn ánh sáng tím.

"ultraviolet (UV)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ultraviolet (UV)" nghĩa tiếng Việt là "cực tím". Cực tím là loại tia có năng lượng cao hơn ánh sáng tím bình thường, liên quan đến các thuật ngữ như tia tử ngoại (UV), quang học, và bảo vệ da.

Phát âm "ultraviolet (UV)" như thế nào?

"ultraviolet (UV)" có phiên âm IPA /ˌʌl.trəˈvaɪə.lət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ultraviolet (UV)"?

Ultraviolet rays can harm the skin if exposed for a long time. — Tia cực tím có thể gây hại cho da nếu tiếp xúc lâu dài.