Tiếng Việt
Cục việc làm tiếng Anh là gì?
cục việc làm tiếng Anh là department of employment /dɪˈpɑrtmənt ʌv ɛmˈplɔɪmənt/. Cơ quan hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về việc làm và tuyển dụng trong một khu vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of employment
Ví dụ câu với cục việc làm / department of employment
- 1
The department of employment is responsible for job placement services.
Cục việc làm chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm.
- 2
Many people visit the department of employment to find job opportunities.
Nhiều người đến cục việc làm để tìm kiếm cơ hội việc làm.
Ghi chú dùng từ cục việc làm
Cục việc làm là cơ quan hỗ trợ người tìm việc và tuyển dụng. Các thuật ngữ liên quan: employment agency (cơ quan tuyển dụng), job placement (định hướng nghề nghiệp), unemployment office (văn phòng thất nghiệp).
Video minh hoạ cục việc làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục việc làm
Câu hỏi thường gặp về "cục việc làm"
Cục việc làm tiếng Anh là gì?
Cục việc làm tiếng Anh là "department of employment" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về việc làm và tuyển dụng trong một khu vực hoặc tổ chức.
"department of employment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of employment" nghĩa tiếng Việt là "cục việc làm". Cục việc làm là cơ quan hỗ trợ người tìm việc và tuyển dụng.
Phát âm "department of employment" như thế nào?
"department of employment" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ɛmˈplɔɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of employment"?
Cục việc làm chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm. — The department of employment is responsible for job placement services.