The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình công tác tiếng Anh là gì?

quá trình công tác tiếng Anh là employment history /ɛmˈplɔɪmənt ˈhɪstəri/. Lịch sử công việc hoặc các vị trí đã làm trong quá trình làm việc của một người.

Hình minh hoạ "quá trình công tác" tiếng Anh là "employment history"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

employment history

Danh từ
/ɛmˈplɔɪmənt ˈhɪstəri/

Ví dụ câu với quá trình công tác / employment history

  1. 1

    Anh ấy đã ghi lại quá trình công tác của mình trong hồ sơ xin việc.

    He documented his employment history in his resume.

  2. 2

    Quá trình công tác của cô ấy bắt đầu từ năm 2010 tại công ty A.

    Her employment history began in 2010 at Company A.

Ghi chú dùng từ quá trình công tác

Quá trình công tác là phần quan trọng trong hồ sơ xin việc, giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ kinh nghiệm của ứng viên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'career' (sự nghiệp), 'job experience' (kinh nghiệm làm việc), 'professional background' (nền tảng chuyên môn).

Video minh hoạ quá trình công tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình công tác

Câu hỏi thường gặp về "quá trình công tác"

Quá trình công tác tiếng Anh là gì?

Quá trình công tác tiếng Anh là "employment history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử công việc hoặc các vị trí đã làm trong quá trình làm việc của một người.

"employment history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"employment history" nghĩa tiếng Việt là "quá trình công tác". Quá trình công tác là phần quan trọng trong hồ sơ xin việc, giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ kinh nghiệm của ứng viên.

Phát âm "employment history" như thế nào?

"employment history" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪmənt ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "employment history"?

He documented his employment history in his resume. — Anh ấy đã ghi lại quá trình công tác của mình trong hồ sơ xin việc.