Tiếng Việt
Tỷ lệ việc làm tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ việc làm tiếng Anh là Employment rate /ɪmˈplɔɪmənt reɪt/. Tỷ lệ phần trăm dân số trong độ tuổi lao động đang có việc làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Employment rate
Ví dụ câu với Tỷ lệ việc làm / Employment rate
- 1
The employment rate increased significantly last year.
Tỷ lệ việc làm tăng đáng kể vào năm ngoái.
- 2
Government policies aim to improve the employment rate.
Chính sách của chính phủ nhằm nâng cao tỷ lệ việc làm.
Ghi chú dùng từ Tỷ lệ việc làm
Tỷ lệ việc làm thể hiện mức độ có việc làm của lực lượng lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'unemployment rate' (tỷ lệ thất nghiệp), 'labor force' (lực lượng lao động), 'job market' (thị trường việc làm).
Video minh hoạ Tỷ lệ việc làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ lệ việc làm
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ việc làm"
Tỷ lệ việc làm tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ việc làm tiếng Anh là "Employment rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm dân số trong độ tuổi lao động đang có việc làm.
"Employment rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Employment rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ việc làm". Tỷ lệ việc làm thể hiện mức độ có việc làm của lực lượng lao động.
Phát âm "Employment rate" như thế nào?
"Employment rate" có phiên âm IPA /ɪmˈplɔɪmənt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Employment rate"?
Tỷ lệ việc làm tăng đáng kể vào năm ngoái. — The employment rate increased significantly last year.