The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn xin việc tiếng Anh là gì?

đơn xin việc tiếng Anh là employment application /ɛmˈplɔɪmənt ˌæpləˈkeɪʃən/. Đơn xin việc là mẫu đơn hoặc thư gửi tới nhà tuyển dụng để xin việc làm.

Hình minh hoạ "đơn xin việc" tiếng Anh là "employment application"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

employment application

Danh từ
/ɛmˈplɔɪmənt ˌæpləˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với đơn xin việc / employment application

  1. 1

    Tôi đã gửi đơn xin việc đến công ty đó hôm qua.

    I submitted my employment application to that company yesterday.

  2. 2

    Bạn cần chuẩn bị đơn xin việc rõ ràng và chuyên nghiệp.

    You need to prepare a clear and professional employment application.

Ghi chú dùng từ đơn xin việc

Đơn xin việc là tài liệu quan trọng khi xin việc, liên quan đến các thuật ngữ như sơ yếu lý lịch (résumé), phỏng vấn (interview), và hợp đồng lao động (employment contract).

Video minh hoạ đơn xin việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn xin việc

Câu hỏi thường gặp về "đơn xin việc"

Đơn xin việc tiếng Anh là gì?

Đơn xin việc tiếng Anh là "employment application" (danh từ), nghĩa là: Đơn xin việc là mẫu đơn hoặc thư gửi tới nhà tuyển dụng để xin việc làm.

"employment application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"employment application" nghĩa tiếng Việt là "đơn xin việc". Đơn xin việc là tài liệu quan trọng khi xin việc, liên quan đến các thuật ngữ như sơ yếu lý lịch (résumé), phỏng vấn (interview), và hợp đồng lao động (employment contract).

Phát âm "employment application" như thế nào?

"employment application" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪmənt ˌæpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "employment application"?

I submitted my employment application to that company yesterday. — Tôi đã gửi đơn xin việc đến công ty đó hôm qua.