Tiếng Việt
Mài cùi răng tiếng Anh là gì?
Mài cùi răng tiếng Anh là grind a tooth /ɡraɪnd ə tuːθ/. Nghiền hoặc mài cùi răng để làm sạch hoặc mài mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grind a tooth
Ví dụ câu với Mài cùi răng / grind a tooth
- 1
Anh ấy thường mài cùi răng để giảm đau.
He often grinds a tooth to relieve pain.
- 2
Cô ấy đã mài cùi răng để làm mòn men răng.
She ground a tooth to wear down the enamel.
Ghi chú dùng từ Mài cùi răng
Mài cùi răng là hành động dùng dụng cụ để làm mòn hoặc làm sạch cùi răng. Các từ liên quan gồm 'mài răng' (tooth grinding), 'mài mòn' (wear down), 'làm sạch' (cleaning).
Video minh hoạ Mài cùi răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mài cùi răng
Câu hỏi thường gặp về "Mài cùi răng"
Mài cùi răng tiếng Anh là gì?
Mài cùi răng tiếng Anh là "grind a tooth" (động từ), nghĩa là: Nghiền hoặc mài cùi răng để làm sạch hoặc mài mòn.
"grind a tooth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grind a tooth" nghĩa tiếng Việt là "Mài cùi răng". Mài cùi răng là hành động dùng dụng cụ để làm mòn hoặc làm sạch cùi răng.
Phát âm "grind a tooth" như thế nào?
"grind a tooth" có phiên âm IPA /ɡraɪnd ə tuːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grind a tooth"?
He often grinds a tooth to relieve pain. — Anh ấy thường mài cùi răng để giảm đau.