The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư liệu tiếng Anh là gì?

tư liệu tiếng Anh là material /məˈtɪriəl/. Chất liệu hoặc tài liệu dùng để tạo ra hoặc hỗ trợ trong quá trình sản xuất, nghiên cứu hoặc trình bày.

Hình minh hoạ "tư liệu" tiếng Anh là "material"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

material

Danh từ
/məˈtɪriəl/

Ví dụ câu với tư liệu / material

  1. 1

    Chúng tôi cần thêm tư liệu để hoàn thành dự án.

    We need more material to complete the project.

  2. 2

    Tư liệu này rất hữu ích cho nghiên cứu của tôi.

    This material is very useful for my research.

Ghi chú dùng từ tư liệu

Tư liệu thường dùng để chỉ các loại tài liệu hoặc chất liệu dùng trong công việc hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: tài liệu (document), nguyên liệu (raw material), tài sản (asset).

Video minh hoạ tư liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư liệu

Câu hỏi thường gặp về "tư liệu"

Tư liệu tiếng Anh là gì?

Tư liệu tiếng Anh là "material" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu hoặc tài liệu dùng để tạo ra hoặc hỗ trợ trong quá trình sản xuất, nghiên cứu hoặc trình bày.

"material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"material" nghĩa tiếng Việt là "tư liệu". Tư liệu thường dùng để chỉ các loại tài liệu hoặc chất liệu dùng trong công việc hoặc nghiên cứu.

Phát âm "material" như thế nào?

"material" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "material"?

We need more material to complete the project. — Chúng tôi cần thêm tư liệu để hoàn thành dự án.