Tiếng Việt
Cũi trẻ em tiếng Anh là gì?
cũi trẻ em tiếng Anh là Baby crib /ˈbeɪbi krɪb/. Giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ để ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baby crib
Ví dụ câu với cũi trẻ em / Baby crib
- 1
The baby is sleeping peacefully in her crib.
Em bé đang ngủ yên trong cũi của mình.
- 2
Please make sure the crib rails are secure.
Vui lòng đảm bảo các thanh chắn của cũi chắc chắn.
Ghi chú dùng từ cũi trẻ em
Cũi trẻ em là nơi an toàn cho trẻ sơ sinh ngủ. Các từ liên quan: 'crib', 'bassinet', 'playpen' (giường, nôi, sân chơi cho trẻ nhỏ).
Video minh hoạ cũi trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũi trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "cũi trẻ em"
Cũi trẻ em tiếng Anh là gì?
Cũi trẻ em tiếng Anh là "Baby crib" (danh từ), nghĩa là: Giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ để ngủ.
"Baby crib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baby crib" nghĩa tiếng Việt là "cũi trẻ em". Cũi trẻ em là nơi an toàn cho trẻ sơ sinh ngủ.
Phát âm "Baby crib" như thế nào?
"Baby crib" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi krɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baby crib"?
Em bé đang ngủ yên trong cũi của mình. — The baby is sleeping peacefully in her crib.