The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái cũi tiếng Anh là gì?

cái cũi tiếng Anh là Crib /krɪb/. Chiếc giường nhỏ cho trẻ sơ sinh, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có lưới hoặc vách chắn để giữ bé an toàn.

Hình minh hoạ "cái cũi" tiếng Anh là "Crib"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crib

Danh từ
/krɪb/

Ví dụ câu với cái cũi / Crib

  1. 1

    Em bé đang ngủ trong cái cũi của mình.

    The baby is sleeping in her crib.

  2. 2

    Mẹ đặt đồ chơi trong cái cũi của bé để bé chơi đùa.

    Mom placed the toys in the baby's crib for her to play.

Ghi chú dùng từ cái cũi

Cái cũi là nơi bé ngủ hoặc chơi an toàn. Các từ liên quan: 'bed' (giường), 'playpen' (khu vực chơi), 'nursery' (phòng trẻ sơ sinh).

Video minh hoạ cái cũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái cũi

Câu hỏi thường gặp về "cái cũi"

Cái cũi tiếng Anh là gì?

Cái cũi tiếng Anh là "Crib" (danh từ), nghĩa là: Chiếc giường nhỏ cho trẻ sơ sinh, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có lưới hoặc vách chắn để giữ bé an toàn.

"Crib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crib" nghĩa tiếng Việt là "cái cũi". Cái cũi là nơi bé ngủ hoặc chơi an toàn.

Phát âm "Crib" như thế nào?

"Crib" có phiên âm IPA /krɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crib"?

The baby is sleeping in her crib. — Em bé đang ngủ trong cái cũi của mình.